學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
刻絲
刻絲
giản thể:
刻丝
kè
sī
[ㄎㄜˋ ㄙ]
KHẮC TƠ
1.
biến thể của 緙絲|缂丝[ke4 si1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
立刻
lìkè
ngay lập tức
刻
kè
một phần tư (giờ)
深刻
shēnkè
sâu sắc
時刻
shíkè
thời gian
絲
sī
lụa
此刻
cǐkè
khoảnh khắc này
粉絲
fěnsī
bún tàu
刻意
kèyì
cố ý; cố tình; chủ tâm
逐字解
Từng chữ trong từ
刻
khắc
khắc, chạm
絲
tơ
tơ lụa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
客死
kèsǐ
chết nơi đất khách
緙絲
kèsī
kesi hoặc k’o-ssu, gấm lụa Trung Quốc dệt theo thiết kế họa tiết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
刻丝 nghĩa là gì? · Kaori Dict