刻意求工
kèyìqiúgōng
[ㄎㄜˋ ㄧˋ ㄑㄧㄡˊ ㄍㄨㄥ]
KHẮC Ý CẦU CÔNG
- 1.một cách chăm chỉ và tỉ mỉ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.