前列腺炎
qiánlièxiànyán
[ㄑㄧㄢˊ ㄌㄧㄝˋ ㄒㄧㄢˋ ㄧㄢˊ]
TIỀN LIỆT TUYẾN VIÊM
- 1.viêm tuyến tiền liệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.