例句Câu ví dụ
- 1
人的後半生就是由他前半生養成的習慣所構成的,其他什麼都沒有。
rén de hòubànshēng jiùshì yóu tā qiánbànshēng yǎngchéng de xíguàn suǒ gòuchéng de, qítā shénme dōu méiyǒu。
Nửa sau cuộc đời con người chính là do những thói quen hình thành trong nửa đầu đời tạo nên, ngoài ra không còn gì khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
