學華語Kaori Dict

前半生

qiánbànshēng

ㄑㄧㄢˊ ㄅㄢˋ ㄕㄥ

TIỀN BÁN SINH

  1. 1.nửa đầu cuộc đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    人的後半生就是由他前半生養成的習慣所構成的,其他什麼都沒有。

    rén de hòubànshēng jiùshì yóu tā qiánbànshēng yǎngchéng de xíguàn suǒ gòuchéng de, qítā shénme dōu méiyǒu。

    Nửa sau cuộc đời con người chính là do những thói quen hình thành trong nửa đầu đời tạo nên, ngoài ra không còn gì khác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前半生 nghĩa là gì? · Kaori Dict