例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是瑪麗的前夫。
Tāngmǔ shì Mǎlì de qiánfū。
Tom là ex-chồng của Mary
- 2
瑪麗沒有認出她的前夫。
Mǎlì méiyǒu rènchū tā de qiánfū。
Mary không nhận ra người chồng cũ của mình.
- 3
湯姆是瑪莉的前夫之一。
Tāngmǔ shì mǎ lì de qiánfū zhīyī。
Tom là một trong những ex-husband của Mary
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
