學華語Kaori Dict

前夫

qián

ㄑㄧㄢˊ ㄈㄨ

TIỀN PHU

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆是瑪麗的前夫。

    Tāngmǔ shì Mǎlì de qiánfū。

    Tom là ex-chồng của Mary

  • 2

    瑪麗沒有認出她的前夫。

    Mǎlì méiyǒu rènchū tā de qiánfū。

    Mary không nhận ra người chồng cũ của mình.

  • 3

    湯姆是瑪莉的前夫之一。

    Tāngmǔ shì mǎ lì de qiánfū zhīyī。

    Tom là một trong những ex-husband của Mary

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict