學華語Kaori Dict

前無古人

giản thể: 前无古人

qiánrén

ㄑㄧㄢˊ ㄨˊ ㄍㄨˇ ㄖㄣˊ

TIỀN VÔ CỔ NHÂN

HSK 7-9
  1. 1.(thành ngữ) chưa từng có
  2. 2.chưa từng nghe

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是一位前無古人的大科學家。

    tā shì yī wèi qiánwúgǔrén de dà kēxuéjiā。

    Ông ấy là một nhà khoa học vĩ đại chưa từng có tiền lệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前无古人 nghĩa là gì? · Kaori Dict