- 1.(thành ngữ) chưa từng có
- 2.chưa từng nghe

例句Câu ví dụ
- 1
他是一位前無古人的大科學家。
tā shì yī wèi qiánwúgǔrén de dà kēxuéjiā。
Ông ấy là một nhà khoa học vĩ đại chưa từng có tiền lệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.