前車之覆,後車之鑒
giản thể: 前车之覆,后车之鉴
qiánchēzhīfù,hòuchēzhījiàn
[ㄑㄧㄢˊ ㄔㄜ ㄓ ㄈㄨˋ ㄏㄡˋ ㄔㄜ ㄓ ㄐㄧㄢˋ]
TIỀN XA CHI PHÚC , HẬU XA CHI GIÁM
- 1.nghĩa đen: xe phía trước bị lật, cảnh báo cho xe sau (thành ngữ); nghĩa bóng: rút kinh nghiệm từ thất bại của người đi trước
- 2.học từ sai lầm quá khứ
- 3.một lần bị cắn, hai lần sợ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.