前途未卜
qiántúwèibǔ
[ㄑㄧㄢˊ ㄊㄨˊ ㄨㄟˋ ㄅㄨˇ]
TIỀN ĐỒ VỊ BỐC
- 1.tương lai bất định
- 2.khó dự đoán tương lai
- 3.¿Qué serà?
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ai biết được tương lai?

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.