- 1.khu Tiền Trấn của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], miền nam Đài Loan
Cách đọc khác:QiánzhènQū — Cianjhen, một quận thuộc thành phố Kaohsiung 高雄市[Gao1 xiong2 Shi4], Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.