學華語Kaori Dict

劍法

giản thể: 剑法

jiàn

ㄐㄧㄢˋ ㄈㄚˇ

KIẾM PHÁP

  1. 1.đấu kiếm
  2. 2.đánh kiếm

例句Câu ví dụ

  • 1

    三千六百個劍法,你卻學賤。

    sān qiān liù bǎi gě jiànfǎ, nǐ què xué jiàn。

    Ba nghìn sáu trăm chiêu kiếm pháp, ngươi lại học dở

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剑法 nghĩa là gì? · Kaori Dict