- 1.劍眉星目 — (idiom) chân mày thẳng, dày, nghiêng lên và mắt sáng, đầy tinh thần; nét mặt ấn tượng, đẹp trai; vẻ ngoài dashing, anh hùng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.