例句Câu ví dụ
- 1
我有一本剪報夾。
wǒ yǒu yī běn jiǎnbào jiā。
Tôi có một cuốn tập báo clipping
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
