學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
劉少奇
劉少奇
giản thể:
刘少奇
Liú
Shào
qí
[ㄌㄧㄡˊ ㄕㄠˋ ㄑㄧˊ]
LƯU THIẾU KỲ
1.
Liu Shaoqi (1898-1969), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc, liệt sĩ của Cách mạng Văn hóa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
少
shǎo
ít
奇怪
qíguài
kỳ lạ
少數
shǎoshù
số lượng nhỏ
青少年
qīngshàonián
thanh thiếu niên
少年
shàonián
tuổi thiếu niên
至少
zhìshǎo
ít nhất
好奇
hàoqí
tò mò
多少
duōshao
bao nhiêu?; mấy?
逐字解
Từng chữ trong từ
劉
lưu
họ Lưu
少
thiểu, thiếu
ít, ít hơn, không đủ
奇
kỳ, cơ
khác thường, kỳ lạ, bí ẩn, siêu nhiên
記憶技巧
Mẹo nhớ
少
THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
劉少奇 nghĩa là gì? · Kaori Dict