學華語Kaori Dict

劍眉星目

giản thể: 剑眉星目

jiànméixīng

ㄐㄧㄢˋ ㄇㄟˊ ㄒㄧㄥ ㄇㄨˋ

KIẾM MI TINH MỤC

  1. 1.劍眉星目 — (idiom) chân mày thẳng, dày, nghiêng lên và mắt sáng, đầy tinh thần; nét mặt ấn tượng, đẹp trai; vẻ ngoài dashing, anh hùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劍眉星目 nghĩa là gì? · Kaori Dict