學華語Kaori Dict

劍走偏鋒

giản thể: 剑走偏锋

JiànZǒupiānfēng

ㄐㄧㄢˋ ㄗㄡˇ ㄆㄧㄢ ㄈㄥ

KIẾM TẨU THIÊN PHONG

  1. 1.Jian Zoupianfeng, bút danh của tiểu thuyết gia hiện đại nổi tiếng

Cách đọc khác:jiànzǒupiānfēngkiếm đi nước lệch (thành ngữ hiện đại)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劍走偏鋒 nghĩa là gì? · Kaori Dict