學華語Kaori Dict

功敗垂成

giản thể: 功败垂成

gōngbàichuíchéng

ㄍㄨㄥ ㄅㄞˋ ㄔㄨㄟˊ ㄔㄥˊ

CÔNG BẠI THUỲ THÀNH

  1. 1.thất bại khi sắp thành công (thành ngữ); thất bại vào phút chót
  2. 2.ngã ngựa ở rào cản cuối cùng
  3. 3.thất bại trong tầm tay chiến thắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

功敗垂成 nghĩa là gì? · Kaori Dict