學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
功績
功績
giản thể:
功绩
gōng
jì
[ㄍㄨㄥ ㄐㄧˋ]
CÔNG TÍCH
TOCFL 7
1.
chiến công
2.
đóng góp
3.
công lao và thành tựu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
成績
chéngjì
thành tích
功課
gōngkè
bài tập
成功
chénggōng
thành công
功能
gōngnéng
chức năng; khả năng
功夫
gōngfu
kỹ năng
用功
yònggōng
chăm chỉ
功效
gōngxiào
hiệu quả
功勞
gōngláo
đóng góp
逐字解
Từng chữ trong từ
功
công
thành tựu, công đức, kết quả tốt
績
tích
tự dệt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
攻擊
gōngjī
tấn công
供給
gōngjǐ
cung cấp
共計
gòngjì
tổng cộng
公雞
gōngjī
gà trống
公祭
gōngjì
lễ tưởng niệm công cộng
記憶技巧
Mẹo nhớ
功
CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
功绩 nghĩa là gì? · Kaori Dict