例句Câu ví dụ
- 1
湯姆如果想通過這門課,就需要加勁學習。
Tāngmǔ rúguǒ xiǎngtōng guò zhè mén kè, jiù xūyào jiājìn xuéxí。
Nếu Tom muốn qua được môn này, anh ấy cần phải học thêm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
