學華語Kaori Dict

加勁

giản thể: 加劲

jiājìn

ㄐㄧㄚ ㄐㄧㄣˋ

GIA KÌNH

  1. 1.tăng cường nỗ lực
  2. 2.nỗ lực thêm

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆如果想通過這門課,就需要加勁學習。

    Tāngmǔ rúguǒ xiǎngtōng guò zhè mén kè, jiù xūyào jiājìn xuéxí。

    Nếu Tom muốn qua được môn này, anh ấy cần phải học thêm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加劲 nghĩa là gì? · Kaori Dict