學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
加官晉級
加官晉級
giản thể:
加官晋级
jiā
guān
jìn
jí
[ㄐㄧㄚ ㄍㄨㄢ ㄐㄧㄣˋ ㄐㄧˊ]
GIA QUAN TẤN CẤP
1.
bổ nhiệm chức vụ mới và thăng chức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
參加
cānjiā
tham gia
加
jiā
thêm
加油
jiāyóu
thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu
年級
niánjí
lớp
高級
gāojí
cấp cao
級
jí
cấp
增加
zēngjiā
tăng; tăng thêm
中級
zhōngjí
cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
逐字解
Từng chữ trong từ
加
gia
thêm vào, tăng lên, bổ sung
官
quan
quan — quan chức, công chức
晉
tấn
tiến lên, tăng lên
級
cấp
cấp bậc, hạng, lớp
記憶技巧
Mẹo nhớ
加
GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
加官晋级 nghĩa là gì? · Kaori Dict