例句Câu ví dụ
- 1
我那時在加拿大。
wǒ nàshí zài Jiānádà。
Tôi lúc đó đang ở Canada
- 2
加拿大比日本大。
Jiānádà bǐ Rìběn dà。
Canada lớn hơn Nhật Bản.
- 3
吉姆是加拿大人。
Jí mǔ shì Jiānádà rén。
Jim là người Canada
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 拿NÃ (拿) – cầm lấy: Hai bàn tay hợp (合 hợp) lại thành một bàn tay lớn (手 thủ) — chộp NẮM thật chặt, truy NÃ tóm gọn.
