- 1.(thể thao) hiệp phụ
- 2.thời gian bù giờ
- 3.đá play-off

例句Câu ví dụ
- 1
他們很幸運比賽進入加時賽,因為他們最終獲勝。
tāmen hěn xìngyùn bǐsài jìnrù jiāshísài, yīnwèi tāmen zuìzhōng huòshèng。
Họ rất may mắn khi trận đấu kéo dài thêm giờ vì họ đã giành chiến thắng cuối cùng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 賽TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.