學華語Kaori Dict

加時賽

giản thể: 加时赛

jiāshísài

ㄐㄧㄚ ㄕˊ ㄙㄞˋ

GIA THỜI TÁI

  1. 1.(thể thao) hiệp phụ
  2. 2.thời gian bù giờ
  3. 3.đá play-off

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們很幸運比賽進入加時賽,因為他們最終獲勝。

    tāmen hěn xìngyùn bǐsài jìnrù jiāshísài, yīnwèi tāmen zuìzhōng huòshèng。

    Họ rất may mắn khi trận đấu kéo dài thêm giờ vì họ đã giành chiến thắng cuối cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加時賽 nghĩa là gì? · Kaori Dict