學華語Kaori Dict

動人心魄

giản thể: 动人心魄

dòngrénxīn

ㄉㄨㄥˋ ㄖㄣˊ ㄒㄧㄣ ㄆㄛˋ

ĐỘNG NHÂN TÂM PHÁCH

  1. 1.(thành ngữ) hấp dẫn nghẹt thở
  2. 2.ảnh hưởng sâu sắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    她莞爾一笑,動人心魄。

    tā wǎněryīxiào, dòngrénxīnpò。

    Cô ấy mỉm cười, rất khiến người ta cảm động.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

动人心魄 nghĩa là gì? · Kaori Dict