- 1.(thành ngữ) hấp dẫn nghẹt thở
- 2.ảnh hưởng sâu sắc

例句Câu ví dụ
- 1
她莞爾一笑,動人心魄。
tā wǎněryīxiào, dòngrénxīnpò。
Cô ấy mỉm cười, rất khiến người ta cảm động.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.