學華語Kaori Dict

動腦筋

giản thể: 动脑筋

dòngnǎojīn

[ㄉㄨㄥˋ ㄋㄠˇ ㄐㄧㄣ]

ĐỘNG NÃO CÂN

  1. 1.dùng đầu óc
  2. 2.suy nghĩ

例句Câu ví dụ

  • 1

    多動腦筋能保持靈活。

    duō dòngnǎojīn néng bǎochí línghuó。

    Suy nghĩ nhiều có thể giữ cho tinh thần linh hoạt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

动脑筋 nghĩa là gì? · Kaori Dict