- 1.dùng đầu óc
- 2.suy nghĩ

例句Câu ví dụ
- 1
多動腦筋能保持靈活。
duō dòngnǎojīn néng bǎochí línghuó。
Suy nghĩ nhiều có thể giữ cho tinh thần linh hoạt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.