學華語Kaori Dict

助力車

giản thể: 助力车

zhùchē

ㄓㄨˋ ㄌㄧˋ ㄔㄜ

TRỢ LỰC XA

  1. 1.xe đạp hoặc xe ba bánh được trang bị động cơ nhỏ (điện hoặc xăng); (trong sử dụng hiện đại) xe đạp điện; xe điện có công suất thấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    《WHAT THE CAR?》中的噴氣助力車讓我笑個不停!

    《 W H A T T H E C A R ? 》 zhòngdì pēnqì zhùlìchē ràng wǒ xiào gě bùtíng!

    Xe trợ lực phun khí trong 《WHAT THE CAR?》 làm em cười không ngừng!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

助力车 nghĩa là gì? · Kaori Dict