- 1.xe đạp hoặc xe ba bánh được trang bị động cơ nhỏ (điện hoặc xăng); (trong sử dụng hiện đại) xe đạp điện; xe điện có công suất thấp

例句Câu ví dụ
- 1
《WHAT THE CAR?》中的噴氣助力車讓我笑個不停!
《 W H A T T H E C A R ? 》 zhòngdì pēnqì zhùlìchē ràng wǒ xiào gě bùtíng!
Xe trợ lực phun khí trong 《WHAT THE CAR?》 làm em cười không ngừng!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.