- 1.tráng kiện
- 2.vững chắc
- 3.mạnh mẽ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cường tráng
Cách đọc khác:jìn — sức mạnh

例句Câu ví dụ
- 1
加把勁。
jiā bǎ jìng。
Cố lên
- 2
快點,我們要加把勁了。
kuàidiǎn, wǒmen yào jiā bǎ jìng le。
Nhanh lên, chúng ta cần cố gắng hơn
- 3
他費了不少勁,爬上了那棵樹。
tā fèi le bùshǎo jìng, páshàng le nà kē shù。
Anh ấy đã rất nỗ lực mới leo lên cây đó