學華語Kaori Dict

giản thể:

jìng

ㄐㄧㄥˋ

KÌNH

TOCFL 6
  1. 1.tráng kiện
  2. 2.vững chắc
  3. 3.mạnh mẽ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cường tráng

Cách đọc khác:jìnsức mạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    加把勁。

    jiā bǎ jìng。

    Cố lên

  • 2

    快點,我們要加把勁了。

    kuàidiǎn, wǒmen yào jiā bǎ jìng le。

    Nhanh lên, chúng ta cần cố gắng hơn

  • 3

    他費了不少勁,爬上了那棵樹。

    tā fèi le bùshǎo jìng, páshàng le nà kē shù。

    Anh ấy đã rất nỗ lực mới leo lên cây đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劲 nghĩa là gì? · Kaori Dict