- 1.hao tổn tâm trí và sức lực
- 2.(công việc) đòi hỏi cao
- 3.(người lao động) tận tâm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chăm chỉ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.