學華語Kaori Dict

勞燕分飛

giản thể: 劳燕分飞

láoyànfēnfēi

ㄌㄠˊ ㄧㄢˋ ㄈㄣ ㄈㄟ

LAO YẾN PHÂN PHI

  1. 1.điểu oanh và én bay về hướng khác (thành ngữ)
  2. 2.(thường về cặp đôi) chia xa nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劳燕分飞 nghĩa là gì? · Kaori Dict