勃海
Bóhǎi
[ㄅㄛˊ ㄏㄞˇ]
BỘT HẢI
- 1.Tỉnh thời nhà Hán quanh biển Bột Hải
- 2.được đổi tên thành 渤海 sau thời Hán

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.