學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勾三搭四
勾三搭四
gōu
sān
dā
sì
[ㄍㄡ ㄙㄢ ㄉㄚ ㄙˋ]
CÂU TAM ĐÁP TỨ
1.
lăng nhăng
2.
quyến rũ phụ nữ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
三
sān
ba
四
sì
bốn
再三
zàisān
hết lần này đến lần khác
四周
sìzhōu
xung quanh
三明治
sānmíngzhì
bánh sandwich (từ mượn)
搭
dā
dựng
四處
sìchù
khắp nơi
搭配
dāpèi
ghép đôi
逐字解
Từng chữ trong từ
勾
câu, cấu
hook, nối, kết nối
三
tam
ba
搭
đáp, đắp
kết nối, gắn vào
四
tứ
bốn
記憶技巧
Mẹo nhớ
三
TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
四
TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勾三搭四 nghĩa là gì? · Kaori Dict