學華語Kaori Dict

huā

ㄏㄨㄚ

HOA

  1. 1.biến thể của 花[hua1]

Cách đọc khác:huàlàm thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    天暖和了,雪化了。

    tiān nuǎn huo le xuě huà le

    Thời tiết ấm lên, tuyết tan chảy

  • 2

    冰雪化了,地面很濕。

    bīng xuě huà le dì miàn hěn shī

    Băng và tuyết tan chảy, mặt đất rất ướt

  • 3

    她總是化了妝。

    tā zǒngshì huā le zhuāng。

    Cô ấy luôn trang điểm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化 nghĩa là gì? · Kaori Dict