例句Câu ví dụ
- 1
天暖和了,雪化了。
tiān nuǎn huo le xuě huà le
Thời tiết ấm lên, tuyết tan chảy
- 2
冰雪化了,地面很濕。
bīng xuě huà le dì miàn hěn shī
Băng và tuyết tan chảy, mặt đất rất ướt
- 3
她總是化了妝。
tā zǒngshì huā le zhuāng。
Cô ấy luôn trang điểm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
