- 1.mỹ phẩm
- 2.sản phẩm trang điểm

例句Câu ví dụ
- 1
我因為化妝品皮膚過敏了。
wǒ yīnwèi huàzhuāngpǐn pífū guòmǐn le。
Tôi bị dị ứng da do mỹ phẩm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.