學華語Kaori Dict

化妝師

giản thể: 化妆师

huàzhuāngshī

ㄏㄨㄚˋ ㄓㄨㄤ ㄕ

HOÁ TRANG SƯ

  1. 1.Nghệ nhân trang điểm / (tượng trưng) người thổi phồng danh tiếng; người quản lý danh tiếng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是個化妝師,每當我把一個姑娘變成大美女。

    wǒ shì gě huàzhuāngshī, měidāng wǒ bǎ yīge gūniang biànchéng dà měinǚ。

    Tôi là một nghệ sĩ trang điểm, mỗi khi tôi biến một cô gái thành một người phụ nữ xinh đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化妆师 nghĩa là gì? · Kaori Dict