- 1.Nghệ nhân trang điểm / (tượng trưng) người thổi phồng danh tiếng; người quản lý danh tiếng

例句Câu ví dụ
- 1
我是個化妝師,每當我把一個姑娘變成大美女。
wǒ shì gě huàzhuāngshī, měidāng wǒ bǎ yīge gūniang biànchéng dà měinǚ。
Tôi là một nghệ sĩ trang điểm, mỗi khi tôi biến một cô gái thành một người phụ nữ xinh đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.