學華語Kaori Dict

化妝品

giản thể: 化妆品

huàzhuāngpǐn

ㄏㄨㄚˋ ㄓㄨㄤ ㄆㄧㄣˇ

HOÁ TRANG PHẨM

  1. 1.mỹ phẩm
  2. 2.sản phẩm trang điểm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我因為化妝品皮膚過敏了。

    wǒ yīnwèi huàzhuāngpǐn pífū guòmǐn le。

    Tôi bị dị ứng da do mỹ phẩm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化妝品 nghĩa là gì? · Kaori Dict