化學戰劑檢毒箱
giản thể: 化学战剂检毒箱
huàxuézhànjìjiǎndúxiāng
[ㄏㄨㄚˋ ㄒㄩㄝˊ ㄓㄢˋ ㄐㄧˋ ㄐㄧㄢˇ ㄉㄨˊ ㄒㄧㄤ]
HOÁ HỌC CHIẾN TỄ KIỂM ĐỘC RƯƠNG
- 1.hộp dụng cụ phát hiện hóa chất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.