學華語Kaori Dict

化學戰劑檢毒箱

giản thể: 化学战剂检毒箱

huàxuézhànjiǎnxiāng

ㄏㄨㄚˋ ㄒㄩㄝˊ ㄓㄢˋ ㄐㄧˋ ㄐㄧㄢˇ ㄉㄨˊ ㄒㄧㄤ

HOÁ HỌC CHIẾN TỄ KIỂM ĐỘC RƯƠNG

  1. 1.hộp dụng cụ phát hiện hóa chất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化學戰劑檢毒箱 nghĩa là gì? · Kaori Dict