- 1.phá vỡ tổng thể thành từng mảnh (thành ngữ); giải quyết từng việc một
- 2.chia để trị

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 因為bởi vì
- 為什麼tại sao?
- 認為tin; nghĩ; xem xét; cảm thấy
- 整(hình thức liên kết) toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; (trước lượng từ) toàn bộ; (trước hoặc sau số + lượng từ) chính xác
- 以為nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 成為trở thành; biến thành
- 文化văn hóa
- 行為hành động
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.