學華語Kaori Dict

化石燃料

huàshíránliào

ㄏㄨㄚˋ ㄕˊ ㄖㄢˊ ㄌㄧㄠˋ

HOÁ THẠCH NHIÊN LIỆU

  1. 1.nhiên liệu hoá thạch

例句Câu ví dụ

  • 1

    褐煤是一種化石燃料。

    hèméi shì yīzhǒng huàshíránliào。

    Than hoạt tính là một loại nhiên liệu hóa thạch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化石燃料 nghĩa là gì? · Kaori Dict