化石燃料
huàshíránliào
[ㄏㄨㄚˋ ㄕˊ ㄖㄢˊ ㄌㄧㄠˋ]
HOÁ THẠCH NHIÊN LIỆU
- 1.nhiên liệu hoá thạch

例句Câu ví dụ
- 1
褐煤是一種化石燃料。
hèméi shì yīzhǒng huàshíránliào。
Than hoạt tính là một loại nhiên liệu hóa thạch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.