- 1.Đại học Bắc Kinh

例句Câu ví dụ
- 1
明天晚上他們都去北京大學上課。
míngtiān wǎnshang tāmen dōu qù BěijīngDàxué shàngkè。
Ngày mai tối họ đều đi học tại Đại học Bắc Kinh.
- 2
北京大學是中國最著名的大學之一。
BěijīngDàxué shì Zhōngguó zuì zhùmíng de dàxué zhīyī。
Đại học Bắc Kinh là một trong những trường đại học nổi tiếng nhất Trung Quốc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.