學華語Kaori Dict

北京大學

giản thể: 北京大学

Běijīngxué

ㄅㄟˇ ㄐㄧㄥ ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˊ

BẮC KINH ĐẠI HỌC

例句Câu ví dụ

  • 1

    明天晚上他們都去北京大學上課。

    míngtiān wǎnshang tāmen dōu qù BěijīngDàxué shàngkè。

    Ngày mai tối họ đều đi học tại Đại học Bắc Kinh.

  • 2

    北京大學是中國最著名的大學之一。

    BěijīngDàxué shì Zhōngguó zuì zhùmíng de dàxué zhīyī。

    Đại học Bắc Kinh là một trong những trường đại học nổi tiếng nhất Trung Quốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北京大學 nghĩa là gì? · Kaori Dict