北大荒
běidàhuāng
[ㄅㄟˇ ㄉㄚˋ ㄏㄨㄤ]
BẮC ĐẠI HOANG
- 1.Vùng Hoang dã Phía Bắc (ở miền Bắc Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.