例句Câu ví dụ
- 1
北大西洋暖流調節了西歐和北歐的氣候。
BěiDàxīyáng nuǎnliú tiáojié le Xīōu hé BěiŌu de qìhòu。
Dòng hải lưu Bắc Đại Tây Dương điều hòa khí hậu của Tây Âu và Bắc Âu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
