北市
BěiShì
[ㄅㄟˇ ㄕˋ]
BẮC THỊ
- 1.Bắc thị — (Tw) Đài Bắc (tên viết tắt của 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4])

例句Câu ví dụ
- 1
前臺北市長柯文哲原本職業為醫生。
qiántái BěiShì cháng KēWénzhé yuánběn zhíyè wèi yīshēng。
Tân thị trưởng Đài Bắc Ko Wen-je từng làm nghề bác sĩ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.