學華語Kaori Dict

北洋陸軍

giản thể: 北洋陆军

Běiyángjūn

ㄅㄟˇ ㄧㄤˊ ㄌㄨˋ ㄐㄩㄣ

BẮC DƯƠNG LỤC QUÂN

  1. 1.quân đội Bắc Dương (đặc biệt trong thời kỳ quân phiệt)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北洋陆军 nghĩa là gì? · Kaori Dict