北海
Běihǎi
[ㄅㄟˇ ㄏㄞˇ]
BẮC HẢI
- 1.Bắc Hải, công viên ở Bắc Kinh phía tây bắc Tử Cấm Thành
- 2.Bắc Hải (châu Âu)
- 3.thành phố cấp địa khu và cảng ở Quảng Tây
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.Bột Hải
- 5.hồ Baikal
Cách đọc khác:BěiHǎi — Bắc hải — Biển Bắc (ở châu Âu) / tên gọi lịch sử của một số vùng nước, bao gồm Hồ Baikal 貝加爾湖|贝加尔湖[Bei4 jia1 er3 Hu2], Nga

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.