例句Câu ví dụ
- 1
他去北海道了。
tā qù Běihǎidào le。
Anh đã đi北海道
- 2
你去過北海道嗎?
nǐ qù guò Běihǎidào ma?
Anh có đi北海道 không
- 3
我明天要去北海道。
wǒ míngtiān yào qù Běihǎidào。
Tôi sẽ đi北海道 ngày mai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
