學華語Kaori Dict

北約

giản thể: 北约

Běiyuē

ㄅㄟˇ ㄩㄝ

BẮC ƯỚC

  1. 1.NATO (Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương) (viết tắt của 北大西洋公約組織|北大西洋公约组织[Bei3 Da4 xi1 Yang2 Gong1 yue1 Zu3 zhi1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿爾及利亞沒加入北約。

    Āěrjílìyà méi jiārù Běiyuē。

    Algérie không tham gia NATO.

  • 2

    北約沒辦法保衛烏克蘭。

    Běiyuē méibànfǎ bǎowèi Wūkèlán。

    NATO không thể bảo vệ Ukraine

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北約 nghĩa là gì? · Kaori Dict