- 1.NATO (Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương) (viết tắt của 北大西洋公約組織|北大西洋公约组织[Bei3 Da4 xi1 Yang2 Gong1 yue1 Zu3 zhi1])

例句Câu ví dụ
- 1
阿爾及利亞沒加入北約。
Āěrjílìyà méi jiārù Běiyuē。
Algérie không tham gia NATO.
- 2
北約沒辦法保衛烏克蘭。
Běiyuē méibànfǎ bǎowèi Wūkèlán。
NATO không thể bảo vệ Ukraine
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.