北越
BěiYuè
[ㄅㄟˇ ㄩㄝˋ]
BẮC VIỆT
- 1.Bắc Việt
- 2.Bắc Việt Nam
Cách đọc khác:Běiyuè — Bắc Việt — miền Bắc Việt Nam / Việt Nam Bắc (1945–1976)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.