學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
匪徒集團
匪徒集團
giản thể:
匪徒集团
fěi
tú
jí
tuán
[ㄈㄟˇ ㄊㄨˊ ㄐㄧˊ ㄊㄨㄢˊ]
PHỈ ĐỒ TẬP ĐOÀN
1.
băng đảng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
團體
tuántǐ
nhóm
集中
jízhōng
tập trung
團
tuán
tròn
團結
tuánjié
đoàn kết
集體
jítǐ
tập thể (quyết định)
集合
jíhé
tập hợp; tập trung
收集
shōují
thu thập
代表團
dàibiǎotuán
đoàn đại biểu
逐字解
Từng chữ trong từ
匪
phỉ
tội phạm, cướp, nhóm tội phạm
徒
đồ
học trò
集
tập
tập hợp, thu thập
團
đoàn
hình cầu, quả bóng, hình tròn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
匪徒集团 nghĩa là gì? · Kaori Dict