學華語Kaori Dict

區間車

giản thể: 区间车

jiānchē

ㄑㄩ ㄐㄧㄢ ㄔㄜ

KHU GIAN XA

  1. 1.tàu hoặc xe buýt chạy chỉ một phần của tuyến đường bình thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    這輛車是區間車,到梅隴新村要回駛。

    zhè liàng chē shì qūjiānchē, dào méi Lǒng xīncūn yào huí shǐ。

    Chiếc xe này là xe buýt tuyến, đến thôn mới Mai Long phải quay lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

区间车 nghĩa là gì? · Kaori Dict